BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

valid /ˈvælɪd/
B1

hợp lý, có cơ sở

Both sides of the debate have valid arguments.

vegan /ˈviːɡən/
B1

thuần chay

This cake is vegan, so it has no eggs.

vertical /ˈvɜːtɪkl/
B1

Thẳng đứng, vuông góc với mặt đất

The climbers ascended the vertical rock wall with ropes.

viral /ˈvaɪrəl/
B1

lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng

The misleading video went viral within minutes of being posted.

visible /ˈvɪzəbəl/
B1

Có thể nhìn thấy được, rõ ràng

The stars were clearly visible through the telescope.

visual /ˈvɪʒuəl/
B1

thị giác

The film creates strong visual contrast between scenes.