Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
A2kỳ nghỉ, chuyến du lịch
“Did you enjoy your vacation?”
visa /ˈviːzə/
A2thị thực
“Travelers from certain nations need a tourist visa to enter.”
visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)
“We visited our grandparents in the countryside last Sunday.”
