Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
van /væn/
A2xe tải nhỏ hoặc xe chở khách cỡ vừa
“The hotel van picked up the guests from the station.”
vehicle /ˈviːəkl/
A2phương tiện giao thông
“Motor vehicles are not allowed in this pedestrian street.”
