BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

video /ˈvɪd.i.oʊ/
A2

video, đoạn phim

We watched a funny cat video online.

virus /ˈvaɪ.rəs/
A2

vi-rút máy tính

A computer virus damaged all of his files.