Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
video /ˈvɪd.i.oʊ/
A2video, đoạn phim
“We watched a funny cat video online.”
virus /ˈvaɪ.rəs/
A2vi-rút máy tính
“A computer virus damaged all of his files.”
