Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/
A2Điểm ngắm cảnh
“The viewpoint gives a panorama of the entire bay.”
visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)
“We visited our grandparents in the countryside last Sunday.”
visitor /ˈvɪzɪtər/
A2khách tham quan, khách đến thăm
“All visitors must sign in at reception.”
