Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/
A2ăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
