Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
view /vjuː/
A1quang cảnh, tầm nhìn
“The room has a mountain view.”
visit /ˈvɪzɪt/
A1thăm, tham quan
“We visited Paris last summer.”
