BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

vegetable /ˈvedʒtəbl/
A1

rau

Add one vegetable to each meal.

very /ˈveri/
A1

rất (bổ nghĩa mức độ)

She is very kind.

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
A1

Thuộc về Việt Nam, người Việt

I'm Vietnamese.

view /vjuː/
A1

quang cảnh, tầm nhìn

The room has a mountain view.

visit /ˈvɪzɪt/
A1

thăm, tham quan

We visited Paris last summer.

vowel /ˈvaʊəl/
A1

nguyên âm

English has five main vowel letters.