BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

underground /ˈʌndərɡraʊnd/
B1

Dưới mặt đất

An underground tunnel connects the two airport terminals.

unload /ʌnˈloʊd/
B1

Bốc dỡ hàng xuống

They are unloading boxes from the delivery van.

undercarriage /ˈʌndərkærɪdʒ/
B2

gầm xe, khung gầm phía dưới

Potholes caused extensive damage to the vehicle's undercarriage.