Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
until /ənˈtɪl/
A2cho đến khi, đến tận
“The bank is open until five.”
upcoming /ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/
B1sắp tới
“We prepared for the upcoming winter exams”
