Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
unpack /ˌʌnˈpæk/
A2tháo dỡ, mở kiện hàng
“I haven't even started to unpack.”
unoccupied /ˌʌnˈɑːkjupaɪd/
B1trống, không có người ngồi/ở
“All the seats in the lounge are unoccupied.”
upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/
B1nâng cấp lên hạng tốt hơn
“The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.”
