Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
unfortunately /ʌnˈfɔːrtʃənətli/
B1thật không may
“Unfortunately, I cannot come.”
update /ˈʌpdeɪt/
B1cập nhật
“Here is a quick update.”
urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
unsolicited /ˌʌn.səˈlɪs.ɪ.tɪd/
B2Không được yêu cầu, không được mời mà tự đến
“She was tired of receiving unsolicited advice from her colleagues.”
