BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/
B1

Chưa chín kỹ

The meat is undercooked.

undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2

nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng

Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.

umami /uːˈmɑː.mi/
C1

vị ngọt thịt tự nhiên, vị đậm đà thứ năm

Fermented soybean paste provides a tremendous blast of pure umami.