Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/
B1Chưa chín kỹ
“The meat is undercooked.”
undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng
“Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.”
umami /uːˈmɑː.mi/
C1vị ngọt thịt tự nhiên, vị đậm đà thứ năm
“Fermented soybean paste provides a tremendous blast of pure umami.”
