Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
unpack /ˌʌnˈpæk/
A2tháo dỡ, mở kiện hàng
“I haven't even started to unpack.”
unload /ʌnˈloʊd/
B1Bốc dỡ hàng xuống
“They are unloading boxes from the delivery van.”
