Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
upsell /ˈʌpsel/
B2bán thêm sản phẩm cao cấp hơn
“The waiter upsold a bottle of premium wine to the table.”
