Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
unveil /ʌnˈveɪl/
B2công bố, khánh thành, ra mắt
“The company unveiled its brand-new electric vehicle line today.”
