Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
undermine /ˌʌn.dəˈmaɪn/
B2làm suy yếu dần
“Constant criticism began to undermine her confidence.”
unify /ˈjuːnɪfaɪ/
B2Hợp nhất các bộ phận riêng lẻ thành một khối thống nhất.
“The committee aimed to unify various regional protocols under one standard.”
