BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

undermine /ˌʌn.dəˈmaɪn/
B2

làm suy yếu dần

Constant criticism began to undermine her confidence.

unify /ˈjuːnɪfaɪ/
B2

Hợp nhất các bộ phận riêng lẻ thành một khối thống nhất.

The committee aimed to unify various regional protocols under one standard.