BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

undulate /ˈʌn.djə.leɪt/
B2

nhấp nhô gợn sóng

Fields of ripe wheat undulate gently in the afternoon wind.

unearth /ʌnˈɜːθ/
B2

khai quật, phát hiện

Workers unearthed a cache of Roman coins during foundation digging for the modern bridge.

upcycle /ˈʌpsaɪkl/
B2

Tái chế nâng cấp (tạo sản phẩm giá trị cao hơn)

The kitchen intends to upcycle bruised apples into artisan vinegar.

uptake /ˈʌpteɪk/
C2

hấp thu, tiếp nhận

Plant roots uptook nutrients from the rich soil.