BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

underlie /ˌʌndərˈlaɪ/
B2

làm nền tảng cho, là căn nguyên của

Deep cultural differences often underlie persistent miscommunications between global teams.

unlearn /ˌʌnˈlɜːrn/
B2

học cách từ bỏ thói quen cũ

It took months for him to unlearn his bad driving habits.