Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2cho ăn thiếu chất, bỏ đói
“The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.”
undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2trải qua (một quá trình, sự thay đổi)
“The recycled paper undergoes a bleaching process.”
uptake /ˈʌpteɪk/
C2hấp thu, tiếp nhận
“Plant roots uptook nutrients from the rich soil.”
