BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2

cho ăn thiếu chất, bỏ đói

The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.

undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2

trải qua (một quá trình, sự thay đổi)

The recycled paper undergoes a bleaching process.

uptake /ˈʌpteɪk/
C2

hấp thu, tiếp nhận

Plant roots uptook nutrients from the rich soil.