BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

underline /ˌʌndəˈlaɪn/
B2

Gạch chân, nhấn mạnh.

Recent events underline the urgent need for comprehensive reform.

unlearn /ˌʌnˈlɜːrn/
B2

học cách từ bỏ thói quen cũ

It took months for him to unlearn his bad driving habits.

upskill /ˌʌpˈskɪl/
C1

nâng cao kỹ năng

Many adults take evening courses to upskill.