BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

under control /ˈʌndər kənˈtrəʊl/
B1

Trong tầm kiểm soát

Don't worry, the situation is completely under control.

until further notice /ənˌtɪl ˌfɜːrðər ˈnoʊtɪs/
B2

cho đến khi có thông báo mới

The waiting room is closed until further notice.