Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
umbrella /ʌmˈbrelə/
A1cây dù, cây ô
“Do not forget your umbrella on your way out.”
uv index /ˌjuː viː ˈɪndeks/
B1chỉ số bức xạ tia cực tím
“The UV index reached ten at noon.”
