BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

union /ˈjunjən/
B1

Một tổ chức bảo vệ quyền lợi của người lao động và cải thiện điều kiện làm việc của họ.

The workers formed a trade union to negotiate better pay and safer conditions.

uptime /ˈʌpˌtaɪm/
B2

thời gian hoạt động liên tục

Our server's uptime is 99.9%.

unbundling /ʌnˈbʌn.dəl.ɪŋ/
C1

Sự phân tách một gói sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty thành các phần riêng rẽ.

Regulators pushed for the unbundling of electricity distribution from energy transmission networks.

underemployment /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/
C1

Tình trạng thiếu việc làm phù hợp trình độ

Widespread underemployment among university graduates triggered policy changes in education.

upshot /ˈʌpʃɑːt/
C1

kết cục cuối cùng hoặc điểm mấu chốt của tình huống

The upshot of the protracted dispute was a total restructuring of the board.

upskilling /ˈʌpskɪlɪŋ/
C1

Việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên

The company invested in AI upskilling to maintain a competitive advantage.