Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
uncertainty /ʌnˈsɜːrtnti/
B2Sự không chắc chắn
“There was clear uncertainty in his answer.”
untenability /ʌnˌten.əˈbɪl.ə.t̬i/
C2Tính không thể bảo vệ, duy trì hay biện minh tiếp được.
“The untenable surge in operational costs exposed the model's ultimate untenability.”
