Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
upshot /ˈʌpʃɑːt/
C1kết cục cuối cùng hoặc điểm mấu chốt của tình huống
“The upshot of the protracted dispute was a total restructuring of the board.”
