BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

university /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
A1

Trường đại học

She studies at a university in Hanoi.

undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuət/
B2

Sinh viên chưa tốt nghiệp

The introductory laboratory course is designed specifically for first-year undergraduates.