BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

umpire /ˈʌmpaɪə(r)/
B2

trọng tài điều khiển trận đấu

The chair umpire overruled the line judge's out call on match point.

underdog /ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/
B2

đội chiếu dưới, kẻ yếu thế

The plucky underdog staged an upset victory against the number-one seed.