BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

utility apron /ˈeɪ.prən/
B1

tạp dề làm bếp

Chef ties linen apron around waist before chopping vegetables.

utensil /juːˈtensl/
B2

dụng cụ dùng để nấu hoặc ăn

Please use a clean utensil for this dish.

umami /uːˈmɑː.mi/
C1

vị ngọt thịt tự nhiên, vị đậm đà thứ năm

Fermented soybean paste provides a tremendous blast of pure umami.