BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

unanimously /juːˈnænɪməsli/
C1

nhất trí 100%

The committee voted unanimously to approve the project.

unilaterally /ˌjuːnɪˈlætrəli/
C1

Một cách đơn phương

The manager unilaterally altered work rotas without consulting the union.