Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
unabashedly /ˌʌn.əˈbæʃ.ɪd.li/
C2Một cách không hề e ngại, trơ tráo hoặc không chút xấu hổ.
“The filmmaker unabashedly admitted to borrowing the climax scene directly from classic cinema.”
unflinchingly /ʌnˈflɪntʃɪŋli/
C2Một cách kiên định, không hề nao núng hay chùn bước trước gian khó.
“She unflinchingly testified against the cartel bosses despite receiving credible death threats.”
unsettlingly /ʌnˈset.lɪŋ.li/
C2Một cách gây bất an, hoang mang hoặc làm xáo trộn tâm trí.
“The abandoned laboratory remained unsettlingly quiet amid the howling coastal storm.”
