Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.
“The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.”
không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng
“The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.”
không hiệu quả, không sinh lợi
“The meeting was unproductive and lasted an hour.”
không thực tế, không thể thực hiện
“The proposed deadline is completely unworkable.”
Nhất trí, đồng lòng 100%
“The team reached a unanimous decision.”
Làm việc dưới năng lực hoặc thiếu thời gian
“Many university graduates remain underemployed in low-skilled service roles.”
Thiếu hụt nhân lực để hoàn thành khối lượng công việc.
“The customer support division remained severely understaffed during peak holiday sales.”
Đơn phương; được thực hiện bởi một bên mà không có sự đồng thuận của các bên khác.
“The prime minister announced a unilateral withdrawal of ground troops from the combat zone.”
Vượt quá thẩm quyền pháp luật hoặc điều lệ cho phép.
“The municipal regulation was declared ultra vires because the city council lacked the statutory authority to impose such taxes.”
