Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.
“The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.”
không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng
“The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.”
không phản hồi, mất kết nối
“The database server has been unresponsive for ten minutes.”
không đáng tin cậy
“The software flagged the untrusted certificate.”
Chưa được bắt hoặc xử lý ngoại lệ dẫn đến nguy cơ làm dừng chương trình đột ngột.
“An unhandled null pointer exception caused the mobile application to crash unexpectedly.”
