BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

unauthorized /ʌnˈɑː.θɚ.aɪzd/
B2

Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.

The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.

underprovisioned /ˌʌn.də.prəˈvɪʒ.ənd/
B2

không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng

The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.

unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/
B2

không phản hồi, mất kết nối

The database server has been unresponsive for ten minutes.

untrusted /ʌnˈtrʌstɪd/
B2

không đáng tin cậy

The software flagged the untrusted certificate.

unhandled /ʌnˈhændl̩d/
C1

Chưa được bắt hoặc xử lý ngoại lệ dẫn đến nguy cơ làm dừng chương trình đột ngột.

An unhandled null pointer exception caused the mobile application to crash unexpectedly.