BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/
B1

không có sẵn, hết chỗ

The single room is unavailable on that weekend.

unisex /ˈjuːnɪseks/
B2

Thiết kế dành chung cho cả nam lẫn nữ.

The brand launched a unisex hoodie line available in neutral tones.

upfront /ˌʌpˈfrʌnt/
B2

trả trước

They required an upfront fee.