Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
upcoming /ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/
B1sắp tới
“We prepared for the upcoming winter exams”
urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
unforeseen /ˌʌnfɔːrˈsiːn/
B2không lường trước được, bất ngờ
“Due to unforeseen market shifts, we revised our revenue forecasts.”
unresolved /ˌʌn.rɪˈzɒlvd/
B2Chưa được giải quyết, vẫn còn tồn tại mà chưa có kết luận hay giải pháp.
“The unresolved dispute between the neighbours eventually required a court decision.”
