Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/
B2không phản hồi, mất kết nối
“The database server has been unresponsive for ten minutes.”
untrusted /ʌnˈtrʌstɪd/
B2không đáng tin cậy
“The software flagged the untrusted certificate.”
ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/
C1phổ biến khắp nơi
“Smartphones have become ubiquitous in modern everyday life.”
unhandled /ʌnˈhændl̩d/
C1Chưa được bắt hoặc xử lý ngoại lệ dẫn đến nguy cơ làm dừng chương trình đột ngột.
“An unhandled null pointer exception caused the mobile application to crash unexpectedly.”
