Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
untidy /ʌnˈtaɪ.di/
B1luộm thuộm, thiếu gọn gàng
“His shirt was untidy because he rushed to work without checking the mirror.”
