BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

unhealthy /ʌnˈhelθi/
A2

có hại cho sức khỏe, không tốt cho sức khỏe

The air condition is unhealthy for sensitive groups.

unwell /ʌnˈwel/
A2

không khỏe

Inform the manager if you feel unwell.

uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
B1

Không thoải mái, khó chịu

The plastic chair was so uncomfortable that my back started hurting.

unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/
B2

Bất tỉnh, không có ý thức do chấn thương hoặc bệnh lý.

The driver was knocked unconscious when his car hit the barrier.

unfit /ʌnˈfɪt/
B2

không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn

He was declared unfit for military service.

unsteady /ʌnˈstedi/
B2

không ổn định, lắc lư

The ladder became unsteady after the wind blew.

ultradian /ʌlˈtreɪ.di.ən/
C2

Có chu kỳ sinh học lặp lại nhiều lần trong vòng hai mươi bốn giờ.

The stages of human sleep follow an ultradian rhythm spanning roughly ninety minutes each.