BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ungrateful /ʌnˈɡreɪtfl/
B2

Vô ơn, không biết ơn.

He seemed ungrateful after receiving generous financial help.

unsupervised /ʌnˈsuːpərvaɪzd/
B2

không có người giám sát

Children under twelve must not swim unsupervised.

uxorious /ʌkˈsɔː.ri.əs/
C1

chiều chuộng và phục tùng vợ một cách thái quá

His friends teased him about his uxorious nature because he never made plans without her approval.