Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
upper /ˈʌpər/
B1Ở phía trên cao hơn
“The upper deck of the bus offers a great view.”
upright /ˈʌpraɪt/
B1Thẳng đứng, vuông góc
“Return your seat back to an upright position.”
upward /ˈʌpwərd/
B1Có xu hướng tăng, đi lên
“There was an upward trend in sales during the summer.”
