Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
unproductive /ˌʌnprəˈdʌktɪv/
B2không hiệu quả, không sinh lợi
“The meeting was unproductive and lasted an hour.”
unworkable /ʌnˈwɜːrkəbl/
B2không thực tế, không thể thực hiện
“The proposed deadline is completely unworkable.”
understaffed /ˌʌndərˈstæft/
C1Thiếu hụt nhân lực để hoàn thành khối lượng công việc.
“The customer support division remained severely understaffed during peak holiday sales.”
