Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ultra vires /ˌʌltrə ˈvaɪəriːz/
C2Vượt quá thẩm quyền pháp luật hoặc điều lệ cho phép.
“The municipal regulation was declared ultra vires because the city council lacked the statutory authority to impose such taxes.”
