BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

unconscionable /ʌnˈkɑːn.ʃən.ə.bəl/
C2

Quá đáng, vô lương tâm hoặc phi lý đến mức không thể chấp nhận được.

The pharmaceutical firm faced fierce public outrage over the unconscionable markup of essential insulin.

unequivocal /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/
C2

Rõ ràng, dứt khoát, không để lại chút nghi ngờ hay mơ hồ nào.

The board gave its unequivocal approval for the cross-border merger.

unexceptionable /ˌʌn.ɪkˈsep.ʃən.ə.bəl/
C2

Hoàn toàn chỉnh chu, không có điểm gì để chê trách

The ambassador conducted himself with unexceptionable manners throughout the tense negotiations.

unfathomable /ʌnˈfæð.əm.ə.bəl/
C2

Không thể dò thấu, không thể hiểu nổi.

The sheer scale of the universe is unfathomable to the human mind.

unimpeachable /ˌʌn.ɪmˈpiː.tʃə.bəl/
C2

Không thể chê trách, hoàn hảo đến mức không thể nghi ngờ hay bắt bẻ.

The auditor established an unimpeachable record of diligence and honesty.

untenability /ʌnˌten.əˈbɪl.ə.t̬i/
C2

Tính không thể bảo vệ, duy trì hay biện minh tiếp được.

The untenable surge in operational costs exposed the model's ultimate untenability.