Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
underthrow /ˌʌndərˈθroʊ/
C2ném non, ném không tới
“The quarterback underthrew the ball into heavy coverage.”
