Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ultradian /ʌlˈtreɪ.di.ən/
C2Có chu kỳ sinh học lặp lại nhiều lần trong vòng hai mươi bốn giờ.
“The stages of human sleep follow an ultradian rhythm spanning roughly ninety minutes each.”
uptake /ˈʌpteɪk/
C2hấp thu, tiếp nhận
“Plant roots uptook nutrients from the rich soil.”
