Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
unwavering commitment /ʌnˈweɪvərɪŋ kəˈmɪtmənt/
C2Cam kết vững chắc, kiên định không đổi
“BEEN maintains an unwavering commitment to pedagogical integrity.”
