BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

unhandled /ʌnˈhændl̩d/
C1

Chưa được bắt hoặc xử lý ngoại lệ dẫn đến nguy cơ làm dừng chương trình đột ngột.

An unhandled null pointer exception caused the mobile application to crash unexpectedly.

user-interface /ˈjuzər ˈɪntərfeɪs/
C1

giao diện người dùng

The new user‑interface streamlines navigation for first‑time visitors.