Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
underlet /ˌʌndəˈlet/
C1cho thuê lại với giá thấp
“The landlord strictly forbade tenants to underlet their rooms.”
