Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
umami /uːˈmɑː.mi/
C1vị ngọt thịt tự nhiên, vị đậm đà thứ năm
“Fermented soybean paste provides a tremendous blast of pure umami.”
unctuous /ˈʌŋk.tʃu.əs/
C1ngậy béo, mịn màng đậm chất mỡ bơ thượng hạng
“Slow-rendered pork belly possesses a decadently unctuous inner core.”
unpalatable /ʌnˈpæl.ə.tə.bəl/
C1Khó nuốt, có mùi vị không thể chấp nhận được để ăn.
“The scorched garlic rendered the entire pan of sauce unpalatable.”
