BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

unpredictable /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
B2

Không thể đoán trước, dễ thay đổi đột ngột.

The weather in the mountains is totally unpredictable during spring.